Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拢岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒngàn] cập bến; ghé bến (Thuyền)。 (船只)靠岸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 拢岸 Tìm thêm nội dung cho: 拢岸
