Từ: 鼻观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻观:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼻 • 观

Nghĩa của 鼻观 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíguàn] 名
lỗ mũi。鼻孔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan观:quan sát
鼻观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻观 Tìm thêm nội dung cho: 鼻观