Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拥抱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngbào] ôm; ôm chằm; ôm nhau (tỏ tình thân thiết khi gặp gỡ.)。为表示亲爱而相抱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拥
| duồng | 拥: | duồng dẫy (ruồng rẫy) |
| dùng | 拥: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| ruồng | 拥: | ruồng rẫy |
| rúng | 拥: | rẻ rúng |
| ủng | 拥: | ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |

Tìm hình ảnh cho: 拥抱 Tìm thêm nội dung cho: 拥抱
