Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拨冗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōrǒng] 动
bớt chút thì giờ; nhín chút thì giờ (lời khách sáo, thu xếp công việc; nhín chút thì giờ)。客套话,推开繁忙的事务,抽出时间。
务希拨冗出席。
mong bác nhín chút thời giờ đến dự
bớt chút thì giờ; nhín chút thì giờ (lời khách sáo, thu xếp công việc; nhín chút thì giờ)。客套话,推开繁忙的事务,抽出时间。
务希拨冗出席。
mong bác nhín chút thời giờ đến dự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冗
| nhõng | 冗: | nhõng nhẽo |
| nhùng | 冗: | nhùng nhằng |
| nhũng | 冗: | nhũng nhẵng |
| nũng | 冗: | làm nũng, nũng nịu |

Tìm hình ảnh cho: 拨冗 Tìm thêm nội dung cho: 拨冗
