Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿人 trong tiếng Trung hiện đại:
[nárén] gây khó dễ; bắt bí; bắt chẹt。刁难人;要挟人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 拿人 Tìm thêm nội dung cho: 拿人
