Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指责 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐzé] chỉ trích; trách móc; trách mắng。指摘;责备。
大家指责他不爱护公物。
mọi người đều chỉ trích nó không biết yêu quý và bảo vệ của công.
受到群众的指责
bị quần chúng chỉ trích.
上级指责他不诚恳。
cấp trên chỉ trích anh ấy không thật thà.
大家指责他不爱护公物。
mọi người đều chỉ trích nó không biết yêu quý và bảo vệ của công.
受到群众的指责
bị quần chúng chỉ trích.
上级指责他不诚恳。
cấp trên chỉ trích anh ấy không thật thà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |

Tìm hình ảnh cho: 指责 Tìm thêm nội dung cho: 指责
