Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挥戈 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīgē] tiến quân mãnh liệt; tiến quân dữ dội; tiến quân mạnh; tiến quân thần tốc。挥动着戈。形容勇猛进军。
挥戈东进
tiến quân mạnh về phía đông.
挥戈东进
tiến quân mạnh về phía đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈
| qua | 戈: | can qua |
| quơ | 戈: | quơ gậy |
| quờ | 戈: | quờ tay |

Tìm hình ảnh cho: 挥戈 Tìm thêm nội dung cho: 挥戈
