Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挺立 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐnglì] đứng thẳng; dựng đứng; đứng sừng sững。直立。
几棵老松树挺立在山坡上。
mấy cây thông già mọc thẳng tắp trên sườn núi.
几棵老松树挺立在山坡上。
mấy cây thông già mọc thẳng tắp trên sườn núi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挺
| đĩnh | 挺: | đĩnh đạc |
| đễnh | 挺: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 挺立 Tìm thêm nội dung cho: 挺立
