Chữ 㚯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚯:

㚯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚯

㚯

Chiết tự chữ 㚯

[]

U+36AF, tổng 7 nét, bộ Nữ 女
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 㜄;
Pinyin: xin2;
Việt bính: cam4;

㚯

Nghĩa Trung Việt của từ 㚯


Chữ gần giống với 㚯:

㚩, 㚪, 㚫, 㚬, 㚭, 㚮, 㚯, 妊, 妑, 妒, 妓, 妖, 妗, 妙, 妝, 妞, 妠, 妣, 妤, 妥, 妨, 妩, 妪, 妫, 𡛔,

Dị thể chữ 㚯

㜄,

Chữ gần giống 㚯

Tự hình:

Tự hình chữ 㚯 Tự hình chữ 㚯 Tự hình chữ 㚯 Tự hình chữ 㚯

㚯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚯 Tìm thêm nội dung cho: 㚯