Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 有隙可乘 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有隙可乘:
Nghĩa của 有隙可乘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒuxǐkěchéng] có kẽ hở để lợi dụng。(事情)有漏洞可以利用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隙
| khích | 隙: | hiềm khích; khiêu khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |

Tìm hình ảnh cho: 有隙可乘 Tìm thêm nội dung cho: 有隙可乘
