Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掐巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiā·ba] trói chặt; bó chặt。用力紧紧地握住,比喻束缚箝制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掐
| kháp | 掐: | bất yếu kháp hoa (đừng bẻ hoa); kháp toán (bấm tay mà tính) |
| khắp | 掐: | khắp bốn phương, khắp nơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 掐巴 Tìm thêm nội dung cho: 掐巴
