Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可怜 trong tiếng Trung hiện đại:
[kělián] 1. đáng thương; thảm thương; đáng tiếc。值得怜悯。
他刚三岁就死了父母,真是个可怜的孩子。
đứa bé mới lên ba tuổi mà đã mồ côi cha mẹ, thật là một đứa trẻ đáng thương.
2. thương; thương xót。怜悯。
对 这 种一贯做坏事的人, 绝不 能可怜他。
đối với những loại người chuyên làm những chuyện bại hoại, tuyệt đối không thương xót được.
3. tội nghiệp; thảm; quá ít; quá kém (số lượng ít hoặc chất lượng đến mức không đáng nêu lên)。(数量少或质量坏到)不值得一提。
少得可怜。
ít ghê.
知识贫乏得可怜。
tri thức nghèo nàn đến mức tội nghiệp.
他刚三岁就死了父母,真是个可怜的孩子。
đứa bé mới lên ba tuổi mà đã mồ côi cha mẹ, thật là một đứa trẻ đáng thương.
2. thương; thương xót。怜悯。
对 这 种一贯做坏事的人, 绝不 能可怜他。
đối với những loại người chuyên làm những chuyện bại hoại, tuyệt đối không thương xót được.
3. tội nghiệp; thảm; quá ít; quá kém (số lượng ít hoặc chất lượng đến mức không đáng nêu lên)。(数量少或质量坏到)不值得一提。
少得可怜。
ít ghê.
知识贫乏得可怜。
tri thức nghèo nàn đến mức tội nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怜
| lanh | 怜: | lanh lợi |
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| lân | 怜: | lân (thương xót): lân cảm |
| lệnh | 怜: | sợ lệnh |

Tìm hình ảnh cho: 可怜 Tìm thêm nội dung cho: 可怜
