Chữ 㬟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬟:

㬟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬟

㬟

Chiết tự chữ 㬟

[]

U+3B1F, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fen1;
Việt bính: ;

㬟

Nghĩa Trung Việt của từ 㬟


Chữ gần giống với 㬟:

㬗, 㬘, 㬙, 㬚, 㬛, 㬜, 㬝, 㬞, 㬟, 暸, 暻, 暾, 曀, 曁, 曆, 曇, 曈, 曉, 曌, 曍, 曆, 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

Chữ gần giống 㬟

Tự hình:

Tự hình chữ 㬟 Tự hình chữ 㬟 Tự hình chữ 㬟 Tự hình chữ 㬟

㬟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬟 Tìm thêm nội dung cho: 㬟