Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掐算 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāsuàn] bấm đốt ngón tay; bấm tay (tính toán)。指拇指掐着别的指头来计算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掐
| kháp | 掐: | bất yếu kháp hoa (đừng bẻ hoa); kháp toán (bấm tay mà tính) |
| khắp | 掐: | khắp bốn phương, khắp nơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 掐算 Tìm thêm nội dung cho: 掐算
