Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuliǎn] hoá trang; mô thức vẽ mặt (hoá trang trong kịch)。(勾脸儿)画脸谱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 勾脸 Tìm thêm nội dung cho: 勾脸
