Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掠美 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèměi] chiếm đoạt danh hiệu; cướp thành tích; cướp công。掠取别人的美名。
这是名家的手笔, 我不敢掠美。
đây là bút pháp của một danh gia, tôi không dám đoạt danh hiệu này.
这是名家的手笔, 我不敢掠美。
đây là bút pháp của một danh gia, tôi không dám đoạt danh hiệu này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掠
| lướt | 掠: | lướt qua |
| lược | 掠: | xâm lược |
| lựng | 掠: | lựng thựng (dáng đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 掠美 Tìm thêm nội dung cho: 掠美
