Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànshèng] tìm thắng cảnh; tìm kiếm cảnh đẹp。探寻优美的景物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 探胜 Tìm thêm nội dung cho: 探胜
