Từ: 震撼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 震撼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 震 • 撼

Nghĩa của 震撼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènhàn] chấn động; dao động; lay động; rung động。震动;摇撼。
震撼人心
rung động lòng người
滚滚春雷,震撼大地。
sấm chớp ầm ầm, chấn động cả mặt đất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 震

chấn震:chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái)
dấn震:dấn mình, dấn thân; dấn xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撼

cắn撼: 
hám撼:hám động (rung động)
震撼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 震撼 Tìm thêm nội dung cho: 震撼