Từ: 初级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 初级:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 初 • 级

Nghĩa của 初级 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūjí] sơ cấp; sơ bộ; sơ đẳng; bước đầu; thô sơ; sơ khai。最低的阶段。
初级读本。
sách học sơ cấp.
初级形式。
hình thức sơ cấp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 初

sơ初:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
thơ初:lơ thơ
xơ初:xơ xác, xơ mít
xưa初:xưa kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp级:thượng cấp, trung cấp
初级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 初级 Tìm thêm nội dung cho: 初级