Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa dè trong tiếng Việt:
["- 1 đgt, trgt. Dùng ít một: Dè tiền để đi nghỉ mát; Ăn dè; Tiêu dè.","- 2 đgt. Kiêng nể, Không chạm đến: Dè người có tuổi; Chém tre chẳng dè đầu mặt (tng).","- 3 đgt. Ngờ đâu: Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng (cd).","- 4 đgt. Đề phòng: Lúc no phải dè lúc đói."]Dịch dè sang tiếng Trung hiện đại:
料想; 意料。ai dè anh ta có thể như vậy.谁想到他会这样。 敬畏。
hắn chẳng dè ai cả.
他谁也不怕。 节省。
ăn dè.
省食。
tiêu dè
省用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dè
| dè | 𠽮: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dè | 𣾸: |

Tìm hình ảnh cho: dè Tìm thêm nội dung cho: dè
