Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤍃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍃, chiết tự chữ HÂY, HẨY, HỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍃:

𤍃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍃

𤍃

Chiết tự chữ 𤍃

[]

U+024343, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍃

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍃



hây, như "hây hây đỏ; hây hẩy" (vhn)
hẩy, như "hẩy lửa" (gdhn)
hổi, như "nóng hổi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤍃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍃

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍃 Tự hình chữ 𤍃 Tự hình chữ 𤍃 Tự hình chữ 𤍃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍃

hây𤍃:hây hây đỏ; hây hẩy
hẩy𤍃:hẩy lửa
hổi𤍃:nóng hổi
𤍃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍃 Tìm thêm nội dung cho: 𤍃