Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa dai trong tiếng Việt:
["- tt. 1. Bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh: thịt trâu già dai quá. 2. Bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được: dai sức nói daị"]Dịch dai sang tiếng Trung hiện đại:
艮 《(食物)坚韧而不脆。》dai发艮。
củ cải dai khó ăn quá.
艮萝卜不好吃。
牛皮 《比喻柔韧或坚韧。》
giấy dai.
牛皮纸。
转
长久不息的; 不休止的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dai
| dai | 佳: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| dai | 夷: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| dai | 𦀊: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |

Tìm hình ảnh cho: dai Tìm thêm nội dung cho: dai
