Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洞穴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngxuè] hang động。地洞或山洞(多指能藏人或东西的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴
| hoét | 穴: | đỏ hoét |
| hoẹt | 穴: | nói hoẹt tất cả |
| huyệt | 穴: | sào huyệt |

Tìm hình ảnh cho: 洞穴 Tìm thêm nội dung cho: 洞穴
