Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋯

[]

U+42EF, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi3;
Việt bính: hing3 kaai2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋯


Chữ gần giống với 䋯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 䋯

Tự hình:

Tự hình chữ 䋯 Tự hình chữ 䋯 Tự hình chữ 䋯 Tự hình chữ 䋯

䋯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋯 Tìm thêm nội dung cho: 䋯