Từ: 掼跤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掼跤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掼跤 trong tiếng Trung hiện đại:

[guànjiāo] ngã; ngã nhào。摔跤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掼

quán:quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跤

giao:suất giao (té ngã)
掼跤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掼跤 Tìm thêm nội dung cho: 掼跤