Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搀和 trong tiếng Trung hiện đại:
[chān·huo] trộn đều。杂混合在一起。
把黄土、石灰、砂土搀和起来铺在小路上。
trộn đều đất đỏ, xi-măng, cát với nhau rải lên con đường nhỏ.
把黄土、石灰、砂土搀和起来铺在小路上。
trộn đều đất đỏ, xi-măng, cát với nhau rải lên con đường nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搀
| sàm | 搀: | sàm (xốc cánh tay mà nâng); sàm tạp (pha trộn) |
| sọm | 搀: | già sọm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 搀和 Tìm thêm nội dung cho: 搀和
