Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搞笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎoxiào] khôi hài; tiếu lâm; gây cười; chọc cười; hài hước。指通过语言和形体产生的幽默来逗大家笑。
这部影片中有许多搞笑的镜头,吸引了不少观众,票房收入跃居第一.
Phim mới này có rất nhiều cảnh tiếu lâm nên lôi cuốn nhiều người xem, và đạt doanh thu kỷ lục
这部影片中有许多搞笑的镜头,吸引了不少观众,票房收入跃居第一.
Phim mới này có rất nhiều cảnh tiếu lâm nên lôi cuốn nhiều người xem, và đạt doanh thu kỷ lục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搞
| cào | 搞: | cào cấu |
| cạo | 搞: | cạo đầu; cạo gọt |
| cảo | 搞: | cảo quỷ (chơi ác) |
| quào | 搞: | quào cấu |
| xao | 搞: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 搞笑 Tìm thêm nội dung cho: 搞笑
