Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晨礼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénlǐ] quà tặng buổi sáng (của chồng tặng vợ vào sáng thứ hai sau ngày cưới)。一种礼俗,新婚第二天清晨丈夫赠送给妻子的礼物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晨
| thần | 晨: | bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 礼
| lãi | 礼: | lời lãi |
| lạy | 礼: | vái lạy |
| lấy | 礼: | lấy chồng; lấy tiền |
| lẩy | 礼: | run lẩy bẩy |
| lẫy | 礼: | lừng lẫy |
| lẻ | 礼: | lẻ tẻ |
| lể | 礼: | kể lể |
| lễ | 礼: | đi lễ; lễ phép; đi lễ |
| lởi | 礼: | xởi lởi |
| lỡi | 礼: | xem Lễ |
| rẽ | 礼: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| trẩy | 礼: | đi trẩy hội |
| trễ | 礼: | trễ giờ |

Tìm hình ảnh cho: 晨礼 Tìm thêm nội dung cho: 晨礼
