Cao su chống va đập cửa

Từ: 伸腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伸腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伸腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnyāo] vươn vai; vươn mình (không bị đè nén)。挺直身体,比喻不再受人欺侮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸

thân:bình thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
伸腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伸腰 Tìm thêm nội dung cho: 伸腰