Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摄普仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèpǔyí] máy quang phổ; máy chụp ảnh quang phổ。能把光线分解成光谱,并拍摄成照片的光学仪器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 普
| phơ | 普: | nói tầm phơ |
| phổ | 普: | phổ thông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 摄普仪 Tìm thêm nội dung cho: 摄普仪
