Chữ 䠦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠦

[]

U+4826, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhe4;
Việt bính: ci3 si3 zi3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠦


Chữ gần giống với 䠦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 䠦

Tự hình:

Tự hình chữ 䠦 Tự hình chữ 䠦 Tự hình chữ 䠦 Tự hình chữ 䠦

䠦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠦 Tìm thêm nội dung cho: 䠦