Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百叶 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎiyè] 1. đậu phụ lá; đậu phụ khô nhiều lớp; đậu min-phơi。千张。
2. lá sách (bao tử của động vật nhai lại như bò dê)。(百叶儿)牛羊等反刍类动物的胃,做食品时叫百叶儿。
2. lá sách (bao tử của động vật nhai lại như bò dê)。(百叶儿)牛羊等反刍类动物的胃,做食品时叫百叶儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |

Tìm hình ảnh cho: 百叶 Tìm thêm nội dung cho: 百叶
