Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凉飕飕 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángsōusōu] lạnh lẽo; lạnh giá。(凉飕飕的)形容有些凉。
早立秋,凉飕飕;晚立秋, 热死牛。
lập thu đến sớm trời mát rượi; thu đến muộn nóng chết người.
早立秋,凉飕飕;晚立秋, 热死牛。
lập thu đến sớm trời mát rượi; thu đến muộn nóng chết người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |

Tìm hình ảnh cho: 凉飕飕 Tìm thêm nội dung cho: 凉飕飕
