Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎi·zi] bệnh sốt rét。疟疾。
打摆子
lên cơn sốt rét; mắc bệnh sốt rét

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
摆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆子 Tìm thêm nội dung cho: 摆子