Chữ 䉯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉯:

䉯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉯

䉯

Chiết tự chữ 䉯

[]

U+426F, tổng 22 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian4;
Việt bính: gaa3 haang1 zim3 zin6;

䉯

Nghĩa Trung Việt của từ 䉯


Chữ gần giống với 䉯:

䉮, 䉯, 䉰, 䉱, 籘, 籙, 籚, 籛, 籜, 籝, 籟, 籠, 籠, 𥷒, 𥷓,

Chữ gần giống 䉯

Tự hình:

Tự hình chữ 䉯 Tự hình chữ 䉯 Tự hình chữ 䉯 Tự hình chữ 䉯

䉯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉯 Tìm thêm nội dung cho: 䉯