Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑船 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngchuán] chống thuyền; chống sào; đẩy thuyền bằng sào。用长篙顶到河底来推动船前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 撑船 Tìm thêm nội dung cho: 撑船
