Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收益 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōuyì] lợi tức; ích lợi; lợi nhuận; lợi ích thu được; khoản thu nhập; hiệu quả。生产上或商业上的收入。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 益
| ích | 益: | bổ ích, ích lợi; ích mẫu |
| ịch | 益: | ình ịch, ục ịch |

Tìm hình ảnh cho: 收益 Tìm thêm nội dung cho: 收益
