Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收购 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōugòu] thu mua; mua。从各处买进。
收购棉花。
thu mua bông vải.
收购粮食。
thu mua lương thực.
完成羊毛收购计划。
hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu.
收购棉花。
thu mua bông vải.
收购粮食。
thu mua lương thực.
完成羊毛收购计划。
hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 购
| cấu | 购: | cấu xa (mua chịu) |

Tìm hình ảnh cho: 收购 Tìm thêm nội dung cho: 收购
