Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放学 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngxué] 1. tan học; tan trường。学校里一天或半天课业完毕,学生回家。
2. nghỉ học; bãi trường。指学校里放假。
2. nghỉ học; bãi trường。指学校里放假。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 放学 Tìm thêm nội dung cho: 放学
