Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放淤 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngyū] đưa bùn vào ruộng; tháo nước bùn vào ruộng (để tăng độ phì)。把泥水引到地里,使泥土淤积,增加土地的肥力,扩大可耕面积。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤
| ứ | 淤: | nước ứ đọng |
| ứa | 淤: | ứa lệ |

Tìm hình ảnh cho: 放淤 Tìm thêm nội dung cho: 放淤
