Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngpán] đầu cơ phá giá; đầu cơ trục lợi (nâng giá mua vào hoặc hạ giá bán ra)。(放盘儿)指商店减价出售或增价收买。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 放盘 Tìm thêm nội dung cho: 放盘
