Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdàng] phóng đãng; phóng túng; trác táng; truỵ lạc。放纵,不受约束或行为不检点。
生活放荡
cuộc sống phóng túng
生活放荡
cuộc sống phóng túng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 放荡 Tìm thêm nội dung cho: 放荡
