Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教主 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàozhǔ] giáo chủ; tổng giám mục。某一宗教的创始人,如释迦牟尼是佛教的教主。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 教主 Tìm thêm nội dung cho: 教主
