Từ: 歧出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歧出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歧出 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíchū] thiếu nhất quán; trái ngược; mâu thuẫn。一本书、一篇文章之内文字前后不符(多指术语等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歧

:kì (lối rẽ nhỏ từ đại lộ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
歧出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歧出 Tìm thêm nội dung cho: 歧出