Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 仸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仸

1. 仸 cấu thành từ 2 chữ: 人, 夭
  • nhân, nhơn
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • 2. 仸 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 夭
  • nhân
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • []

    U+4EF8, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: jiu2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仸


    Chữ gần giống với 仸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

    Chữ gần giống 仸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仸 Tự hình chữ 仸 Tự hình chữ 仸 Tự hình chữ 仸

    仸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仸 Tìm thêm nội dung cho: 仸