Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哥儿们 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēr·men] các anh em; các anh。哥们儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥
| ca | 哥: | đại ca |
| cả | 哥: | |
| gã | 哥: | |
| kha | 哥: | kha (người anh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 们
| môn | 们: | ngã môn (nhóm mấy người) |

Tìm hình ảnh cho: 哥儿们 Tìm thêm nội dung cho: 哥儿们
