Từ: 教授 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教授:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 教授 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàoshòu] 1. giảng dạy; truyền thụ。对学生讲解说明教材的内容。
2. giáo thụ; giáo sư。高等学校中职别最高的教师。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 授

thò:thò tay
thọ:thọ (ban cho, tặng)
thụ:thụ giáo
教授 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教授 Tìm thêm nội dung cho: 教授