Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 散步 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànbù] đi bách bộ; đi dạo; dạo mát。随便走走(作为一种休息方式)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 散步 Tìm thêm nội dung cho: 散步
