Chữ 䬨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䬨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䬨:

䬨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䬨

䬨

Chiết tự chữ 䬨

[]

U+4B28, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiu4;
Việt bính: gaau3 haau3;

䬨

Nghĩa Trung Việt của từ 䬨


Chữ gần giống với 䬨:

䬦, 䬧, 䬨, 䬩, 䬪, 飮, 飱, 飯,

Chữ gần giống 䬨

Tự hình:

Tự hình chữ 䬨 Tự hình chữ 䬨 Tự hình chữ 䬨 Tự hình chữ 䬨

䬨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䬨 Tìm thêm nội dung cho: 䬨