Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿制 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngzhì] phỏng chế; phỏng theo; bắt chước; mô phỏng; nhái (chế tạo theo mẫu)。仿造。
仿制品
hàng phỏng chế; hàng nhái
仿制品
hàng phỏng chế; hàng nhái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 仿制 Tìm thêm nội dung cho: 仿制
